ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lơ xe trong tiếng Anh

Lơ xe

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lơ xe(Danh từ)

01

Người phụ cho tài xế xe khách, thường làm những việc như soát vé, thu tiền, xếp chỗ, v.v.

Conductor (on a passenger bus) — the person who assists the driver by checking tickets, collecting fares, arranging seating, etc.

乘务员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lơ xe/

lơ xe — (formal) conductor; (informal) ticket collector: danh từ. Danh từ chỉ người làm nhiệm vụ kiểm soát vé, thu tiền, hướng dẫn hành khách và đảm bảo an toàn trên phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, giấy tờ hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả nhanh trong hội thoại, báo chí thân mật.

lơ xe — (formal) conductor; (informal) ticket collector: danh từ. Danh từ chỉ người làm nhiệm vụ kiểm soát vé, thu tiền, hướng dẫn hành khách và đảm bảo an toàn trên phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, giấy tờ hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả nhanh trong hội thoại, báo chí thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.