ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lô xô trong tiếng Anh

Lô xô

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lô xô(Tính từ)

01

Từ gợi tả cảnh có nhiều vật nổi lên thành những hình có chỏm nhọn cao thấp không đều và nối tiếp nhau

Having many objects that rise into pointed, uneven peaks or ridges in a repeated pattern; jagged, unevenly peaked

有许多物体高低不平地突起成尖峰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lô xô/

lô xô: (informal) tumble, jostle; không có dạng formal chuẩn. Thành phần từ: cụm từ dùng như danh từ hoặc động từ chỉ hành động chen lấn, xô đẩy. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng chen chúc, xô bồ nơi đông người hoặc hành động xô đẩy lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí đời thường; tránh trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

lô xô: (informal) tumble, jostle; không có dạng formal chuẩn. Thành phần từ: cụm từ dùng như danh từ hoặc động từ chỉ hành động chen lấn, xô đẩy. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng chen chúc, xô bồ nơi đông người hoặc hành động xô đẩy lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí đời thường; tránh trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.