Loa phóng thanh

Loa phóng thanh(Danh từ)
Thiết bị điện tử dùng để khuếch đại và phát ra âm thanh đến một khu vực rộng lớn, thường sử dụng trong các sự kiện công cộng, khu dân cư hoặc thông báo khẩn cấp.
A loudspeaker or public-address speaker: an electronic device that amplifies and projects sound over a wide area, commonly used at public events, in neighborhoods, or for emergency announcements.
扬声器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loa phóng thanh: (formal) loudspeaker, (informal) megaphone; danh từ. Thiết bị điện tử phát âm thanh lớn để truyền tin hoặc phát nhạc cho khu vực rộng; thường dùng ở hội nghị, sự kiện, trường học hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính xác "loudspeaker" khi nói kỹ thuật, bán hàng hoặc tài liệu; dùng "megaphone" trong giao tiếp thông thường khi nhắc đến thiết bị cầm tay hoặc phát thanh ngoài trời.
loa phóng thanh: (formal) loudspeaker, (informal) megaphone; danh từ. Thiết bị điện tử phát âm thanh lớn để truyền tin hoặc phát nhạc cho khu vực rộng; thường dùng ở hội nghị, sự kiện, trường học hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính xác "loudspeaker" khi nói kỹ thuật, bán hàng hoặc tài liệu; dùng "megaphone" trong giao tiếp thông thường khi nhắc đến thiết bị cầm tay hoặc phát thanh ngoài trời.
