ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loa phóng thanh trong tiếng Anh

Loa phóng thanh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loa phóng thanh(Danh từ)

01

Thiết bị điện tử dùng để khuếch đại và phát ra âm thanh đến một khu vực rộng lớn, thường sử dụng trong các sự kiện công cộng, khu dân cư hoặc thông báo khẩn cấp.

A loudspeaker or public-address speaker: an electronic device that amplifies and projects sound over a wide area, commonly used at public events, in neighborhoods, or for emergency announcements.

扬声器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loa phóng thanh/

loa phóng thanh: (formal) loudspeaker, (informal) megaphone; danh từ. Thiết bị điện tử phát âm thanh lớn để truyền tin hoặc phát nhạc cho khu vực rộng; thường dùng ở hội nghị, sự kiện, trường học hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính xác "loudspeaker" khi nói kỹ thuật, bán hàng hoặc tài liệu; dùng "megaphone" trong giao tiếp thông thường khi nhắc đến thiết bị cầm tay hoặc phát thanh ngoài trời.

loa phóng thanh: (formal) loudspeaker, (informal) megaphone; danh từ. Thiết bị điện tử phát âm thanh lớn để truyền tin hoặc phát nhạc cho khu vực rộng; thường dùng ở hội nghị, sự kiện, trường học hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính xác "loudspeaker" khi nói kỹ thuật, bán hàng hoặc tài liệu; dùng "megaphone" trong giao tiếp thông thường khi nhắc đến thiết bị cầm tay hoặc phát thanh ngoài trời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.