ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loa phụ trong tiếng Anh

Loa phụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loa phụ(Danh từ)

01

Loa dùng để bổ sung cho hệ thống âm thanh chính, thường để tăng cường âm lượng hoặc phân bố âm thanh đều hơn trong không gian.

A speaker used to supplement a main sound system, typically to boost volume or help distribute sound more evenly in a space (often called a sub or auxiliary speaker).

辅助扬声器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loa phụ/

loa phụ — English: (formal) subwoofer, (informal) bass speaker; danh từ. Loa phụ là thiết bị âm thanh chuyên tái tạo dải tần thấp, chủ yếu âm trầm và tiếng bass, bổ trợ cho loa chính để tăng độ sâu âm thanh. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói kỹ thuật, mua sắm hoặc lắp đặt; dùng cách gọi thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh hiệu ứng bass.

loa phụ — English: (formal) subwoofer, (informal) bass speaker; danh từ. Loa phụ là thiết bị âm thanh chuyên tái tạo dải tần thấp, chủ yếu âm trầm và tiếng bass, bổ trợ cho loa chính để tăng độ sâu âm thanh. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói kỹ thuật, mua sắm hoặc lắp đặt; dùng cách gọi thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh hiệu ứng bass.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.