Loà xoà

Loà xoà(Động từ)
[vật mềm dài] buông xuống và toả ra không đều, không gọn
(of a soft, long thing) to hang down and spread out unevenly; to droop loosely (e.g., hair, fabric, or leaves)
松垂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loà xoà — English: (formal) disheveled, unkempt; (informal) messy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vẻ bề ngoài lộn xộn, tóc, quần áo hoặc dáng đi luộm thuộm, không gọn gàng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng chung trong văn viết, còn dạng thân mật phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả bạn bè, người thân.
loà xoà — English: (formal) disheveled, unkempt; (informal) messy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vẻ bề ngoài lộn xộn, tóc, quần áo hoặc dáng đi luộm thuộm, không gọn gàng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng chung trong văn viết, còn dạng thân mật phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả bạn bè, người thân.
