ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loà xoà trong tiếng Anh

Loà xoà

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loà xoà(Động từ)

01

[vật mềm dài] buông xuống và toả ra không đều, không gọn

(of a soft, long thing) to hang down and spread out unevenly; to droop loosely (e.g., hair, fabric, or leaves)

松垂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loà xoà/

loà xoà — English: (formal) disheveled, unkempt; (informal) messy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vẻ bề ngoài lộn xộn, tóc, quần áo hoặc dáng đi luộm thuộm, không gọn gàng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng chung trong văn viết, còn dạng thân mật phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả bạn bè, người thân.

loà xoà — English: (formal) disheveled, unkempt; (informal) messy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vẻ bề ngoài lộn xộn, tóc, quần áo hoặc dáng đi luộm thuộm, không gọn gàng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng chung trong văn viết, còn dạng thân mật phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả bạn bè, người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.