Loã xoã

Loã xoã(Động từ)
[tóc] xoã xuống và toả ra không đều, không gọn
(of hair) to hang down loosely and spread out unevenly; to fall and spread in a messy, untidy way (e.g., hair let down and splayed around).
头发散乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loã xoã — (informal) “let loose, be relaxed” (no formal equivalent) — trạng từ/adj mô tả hành động hoặc trạng thái thoải mái, không gò bó, vui vẻ và phóng khoáng. Nghĩa phổ biến là thả lỏng bản thân, tận hưởng mà không câu nệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và chính thức.
loã xoã — (informal) “let loose, be relaxed” (no formal equivalent) — trạng từ/adj mô tả hành động hoặc trạng thái thoải mái, không gò bó, vui vẻ và phóng khoáng. Nghĩa phổ biến là thả lỏng bản thân, tận hưởng mà không câu nệ. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và chính thức.
