ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loài trong tiếng Anh

Loài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loài(Danh từ)

01

Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống

A biological classification unit referring to a group of organisms that are similar and can breed with each other; a species.

物种

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau

A kind/type of people who share the same evil or wicked nature (used to describe people with similarly bad character)

同类恶人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loài/

loài — (formal: species) (informal: type/kind); danh từ. Danh từ chỉ nhóm sinh vật hoặc phân loại sinh học có đặc điểm chung, ví dụ một loài động vật hoặc thực vật. Dùng “species” khi nói trang trọng, khoa học; dùng “type/kind” trong giao tiếp thông thường khi không cần thuật ngữ chuyên môn. Thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học, phân loại, hoặc mô tả đa dạng sinh học.

loài — (formal: species) (informal: type/kind); danh từ. Danh từ chỉ nhóm sinh vật hoặc phân loại sinh học có đặc điểm chung, ví dụ một loài động vật hoặc thực vật. Dùng “species” khi nói trang trọng, khoa học; dùng “type/kind” trong giao tiếp thông thường khi không cần thuật ngữ chuyên môn. Thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học, phân loại, hoặc mô tả đa dạng sinh học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.