Loài ăn thịt

Loài ăn thịt(Danh từ)
Những loài động vật hoặc thực vật có tập tính ăn thịt để sinh tồn.
Carnivorous species — animals or plants that eat other animals (meat) as their main way of getting food and surviving.
肉食动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loài ăn thịt — (formal) carnivore; (informal) predator. Danh từ: chỉ các loài động vật chuyên ăn thịt hoặc săn mồi để sống. Định nghĩa ngắn: loài ăn thịt tiêu thụ thịt động vật khác làm nguồn dinh dưỡng chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản khoa học, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh về thú săn mồi.
loài ăn thịt — (formal) carnivore; (informal) predator. Danh từ: chỉ các loài động vật chuyên ăn thịt hoặc săn mồi để sống. Định nghĩa ngắn: loài ăn thịt tiêu thụ thịt động vật khác làm nguồn dinh dưỡng chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản khoa học, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh về thú săn mồi.
