Loại bỏ

Loại bỏ(Động từ)
Loại khỏi, bỏ đi vì không còn giá trị nữa [nói khái quát]
To remove or get rid of something because it is no longer useful or needed; to discard
去除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loại bỏ — remove (formal), get rid of/throw away (informal). Động từ chỉ hành động loại trừ, dọn hết hoặc ngưng sử dụng một vật, người, ý tưởng hoặc yếu tố không cần thiết. Nghĩa phổ biến là đưa cái gì đó ra khỏi nơi chốn hoặc danh sách. Dùng dạng formal khi viết văn bản, hồ sơ, hướng dẫn chuyên nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi diễn đạt mạnh mẽ ý muốn bỏ đi.
loại bỏ — remove (formal), get rid of/throw away (informal). Động từ chỉ hành động loại trừ, dọn hết hoặc ngưng sử dụng một vật, người, ý tưởng hoặc yếu tố không cần thiết. Nghĩa phổ biến là đưa cái gì đó ra khỏi nơi chốn hoặc danh sách. Dùng dạng formal khi viết văn bản, hồ sơ, hướng dẫn chuyên nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi diễn đạt mạnh mẽ ý muốn bỏ đi.
