Loài cầm thú

Loài cầm thú(Danh từ)
Nhóm các loài động vật thuộc hai ngành chim (cầm) và thú (thú), thường dùng để chỉ chung các loài động vật không phải người.
A group of animals including both birds and mammals; commonly used to refer collectively to non-human animals
鸟类和哺乳动物的集合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Bóng) Chỉ người có hành động hoặc bản tính hung ác, tàn bạo như loài thú.
(figurative) A beast or animal — used to describe a person who behaves cruelly or savagely, like an animal.
兽类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loài cầm thú — English: (formal) species of beasts/animals; (informal) beasts. Danh từ: chỉ nhóm động vật hoang dã hoặc thú vật có chung đặc điểm. Định nghĩa ngắn gọn: loài cầm thú là tập hợp các động vật thuộc cùng một loài hoặc nhóm có hình thái, tập tính giống nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ trang trọng trong văn viết khoa học; dùng dạng ngắn, thân mật khi nói thông thường hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
loài cầm thú — English: (formal) species of beasts/animals; (informal) beasts. Danh từ: chỉ nhóm động vật hoang dã hoặc thú vật có chung đặc điểm. Định nghĩa ngắn gọn: loài cầm thú là tập hợp các động vật thuộc cùng một loài hoặc nhóm có hình thái, tập tính giống nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ trang trọng trong văn viết khoa học; dùng dạng ngắn, thân mật khi nói thông thường hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
