Loại hình nghệ thuật

Loại hình nghệ thuật(Danh từ)
Dạng hoặc phương thức thể hiện các giá trị thẩm mỹ, tư tưởng trong nghệ thuật, thường dựa trên những đặc trưng về phương tiện, hình thức, tổ chức biểu hiện và chức năng xã hội (ví dụ: hội họa, âm nhạc, điêu khắc, múa, sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh, v.v.)
A category or form of art defined by its means, style, structure, and social function — the way artistic ideas and aesthetic values are expressed (e.g., painting, music, sculpture, dance, theatre, cinema, photography, etc.).
艺术形式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loại hình nghệ thuật — English: art form (formal). danh từ ghép. Chỉ một dạng hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể (âm nhạc, kịch, hội họa, điêu khắc...). Được dùng để phân loại, so sánh và thảo luận về phương thức biểu đạt sáng tạo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu, truyền thông; dùng ngôn ngữ giản dị hơn khi nói chuyện hàng ngày nhưng thường vẫn giữ cụm này vì tính chính xác.
loại hình nghệ thuật — English: art form (formal). danh từ ghép. Chỉ một dạng hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể (âm nhạc, kịch, hội họa, điêu khắc...). Được dùng để phân loại, so sánh và thảo luận về phương thức biểu đạt sáng tạo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu, truyền thông; dùng ngôn ngữ giản dị hơn khi nói chuyện hàng ngày nhưng thường vẫn giữ cụm này vì tính chính xác.
