ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loại hình nghệ thuật trong tiếng Anh

Loại hình nghệ thuật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loại hình nghệ thuật(Danh từ)

01

Dạng hoặc phương thức thể hiện các giá trị thẩm mỹ, tư tưởng trong nghệ thuật, thường dựa trên những đặc trưng về phương tiện, hình thức, tổ chức biểu hiện và chức năng xã hội (ví dụ: hội họa, âm nhạc, điêu khắc, múa, sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh, v.v.)

A category or form of art defined by its means, style, structure, and social function — the way artistic ideas and aesthetic values are expressed (e.g., painting, music, sculpture, dance, theatre, cinema, photography, etc.).

艺术形式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loại hình nghệ thuật/

loại hình nghệ thuật — English: art form (formal). danh từ ghép. Chỉ một dạng hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể (âm nhạc, kịch, hội họa, điêu khắc...). Được dùng để phân loại, so sánh và thảo luận về phương thức biểu đạt sáng tạo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu, truyền thông; dùng ngôn ngữ giản dị hơn khi nói chuyện hàng ngày nhưng thường vẫn giữ cụm này vì tính chính xác.

loại hình nghệ thuật — English: art form (formal). danh từ ghép. Chỉ một dạng hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể (âm nhạc, kịch, hội họa, điêu khắc...). Được dùng để phân loại, so sánh và thảo luận về phương thức biểu đạt sáng tạo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu, truyền thông; dùng ngôn ngữ giản dị hơn khi nói chuyện hàng ngày nhưng thường vẫn giữ cụm này vì tính chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.