Loài

Loài(Danh từ)
Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống
A biological classification unit referring to a group of organisms that are similar and can breed with each other; a species.
物种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau
A kind/type of people who share the same evil or wicked nature (used to describe people with similarly bad character)
同类恶人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loài — (formal: species) (informal: type/kind); danh từ. Danh từ chỉ nhóm sinh vật hoặc phân loại sinh học có đặc điểm chung, ví dụ một loài động vật hoặc thực vật. Dùng “species” khi nói trang trọng, khoa học; dùng “type/kind” trong giao tiếp thông thường khi không cần thuật ngữ chuyên môn. Thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học, phân loại, hoặc mô tả đa dạng sinh học.
loài — (formal: species) (informal: type/kind); danh từ. Danh từ chỉ nhóm sinh vật hoặc phân loại sinh học có đặc điểm chung, ví dụ một loài động vật hoặc thực vật. Dùng “species” khi nói trang trọng, khoa học; dùng “type/kind” trong giao tiếp thông thường khi không cần thuật ngữ chuyên môn. Thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học, phân loại, hoặc mô tả đa dạng sinh học.
