Loan

Loan(Danh từ)
(từ cũ) chim phượng mái
(archaic) a female phoenix (an old-fashioned term for a female phoenix)
雌凤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loan(Động từ)
Loan báo, nói tắt
To announce briefly; to give a short or abbreviated announcement
简报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loan (formal: loan) (informal: loan/borrow) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ số tiền hoặc tài sản được cho mượn có điều kiện; động từ chỉ hành động cho ai mượn tiền/tài sản hoặc mượn từ ai. Định nghĩa phổ biến: khoản tiền được vay với thỏa thuận trả lại trong tương lai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản tài chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về mượn tiền hoặc đồ dùng.
loan (formal: loan) (informal: loan/borrow) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ số tiền hoặc tài sản được cho mượn có điều kiện; động từ chỉ hành động cho ai mượn tiền/tài sản hoặc mượn từ ai. Định nghĩa phổ biến: khoản tiền được vay với thỏa thuận trả lại trong tương lai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản tài chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về mượn tiền hoặc đồ dùng.
