Loăn xoăn

Loăn xoăn(Tính từ)
[tóc hay sợi nhỏ] quăn, xoắn thành nhiều vòng nhiều lớp liên tiếp
(of hair or thin strands) curly or coiled into many tight, successive ringlets — i.e., tightly curled, spiral-shaped
卷曲的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loăn xoăn — (informal) “fussy; picky” — tính từ. Tính từ miêu tả người hoặc hành động hay rối rắm, cầu kỳ, lo nghĩ vặt hoặc khó chiều; thường mang sắc thái không chính thức. Dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả ai đó hay làm rắc rối, phiền toái; trong văn viết trang trọng nên chọn từ như “cầu kỳ” hoặc “khó tính” thay vì loăn xoăn.
loăn xoăn — (informal) “fussy; picky” — tính từ. Tính từ miêu tả người hoặc hành động hay rối rắm, cầu kỳ, lo nghĩ vặt hoặc khó chiều; thường mang sắc thái không chính thức. Dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả ai đó hay làm rắc rối, phiền toái; trong văn viết trang trọng nên chọn từ như “cầu kỳ” hoặc “khó tính” thay vì loăn xoăn.
