Loằng ngoằng

Loằng ngoằng(Tính từ)
Có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau
Tangled, twisted, or very wavy in a messy way — having lines or parts that wind around and cross over each other
弯曲的,交错的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loằng ngoằng — (formal) convoluted, (informal) tangled; tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó rối rắm, khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết phức tạp khiến đọc hoặc giải quyết mất thời gian. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, quy trình hoặc lời giải chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, câu chuyện hoặc lời nói rối rắm, lộn xộn và thiếu rõ ràng.
loằng ngoằng — (formal) convoluted, (informal) tangled; tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó rối rắm, khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết phức tạp khiến đọc hoặc giải quyết mất thời gian. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, quy trình hoặc lời giải chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, câu chuyện hoặc lời nói rối rắm, lộn xộn và thiếu rõ ràng.
