ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loằng ngoằng trong tiếng Anh

Loằng ngoằng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loằng ngoằng(Tính từ)

01

Có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau

Tangled, twisted, or very wavy in a messy way — having lines or parts that wind around and cross over each other

弯曲的,交错的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loằng ngoằng/

loằng ngoằng — (formal) convoluted, (informal) tangled; tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó rối rắm, khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết phức tạp khiến đọc hoặc giải quyết mất thời gian. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, quy trình hoặc lời giải chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, câu chuyện hoặc lời nói rối rắm, lộn xộn và thiếu rõ ràng.

loằng ngoằng — (formal) convoluted, (informal) tangled; tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó rối rắm, khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết phức tạp khiến đọc hoặc giải quyết mất thời gian. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, quy trình hoặc lời giải chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, câu chuyện hoặc lời nói rối rắm, lộn xộn và thiếu rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.