Loạt soạt

Loạt soạt(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng động như của lá khô hoặc vải cứng cọ xát vào nhau
Rustling — imitating the sound of dry leaves or stiff cloth rubbing together; used to describe a soft, crackling or whispering noise (e.g., the rustling of leaves or fabric).
沙沙声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loạt soạt — (formal) rustling, (informal) swish; cụm từ dùng như danh từ hoặc trạng từ mô tả tiếng hoặc cảm giác của vật va chạm nhẹ, di chuyển nhanh gây âm thanh khô, nhẹ. Danh từ chỉ âm thanh chuyển động; trạng từ miêu tả hành động diễn ra nhanh, lướt qua. Dùng ngữ cảnh trang trọng khi dịch sang “rustling” trong văn viết, còn “swish” phù hợp văn nói, miêu tả sinh động hơn.
loạt soạt — (formal) rustling, (informal) swish; cụm từ dùng như danh từ hoặc trạng từ mô tả tiếng hoặc cảm giác của vật va chạm nhẹ, di chuyển nhanh gây âm thanh khô, nhẹ. Danh từ chỉ âm thanh chuyển động; trạng từ miêu tả hành động diễn ra nhanh, lướt qua. Dùng ngữ cảnh trang trọng khi dịch sang “rustling” trong văn viết, còn “swish” phù hợp văn nói, miêu tả sinh động hơn.
