ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Loay ha loay hoay trong tiếng Anh

Loay ha loay hoay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loay ha loay hoay(Động từ)

01

(Khẩu ngữ) loay hoay mãi với một việc nào đó.

(colloquial) to fumble around or keep struggling with something; to be stuck doing something slowly and unsuccessfully

笨拙地做某事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loay ha loay hoay/

loay hoay / loay ha loay hoay — (informal) “fiddle, fumble, dither”; (formal) “struggle, flounder”. Thành ngữ tiếng Việt, vị trí từ: cụm từ miêu tả hành động. Định nghĩa ngắn: động từ mô tả việc làm lúng túng, mãi không xong hoặc loay hoay tìm cách giải quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật; dùng các từ trang trọng tương đương (formal) khi viết văn bản chuẩn mực hoặc báo chí.

loay hoay / loay ha loay hoay — (informal) “fiddle, fumble, dither”; (formal) “struggle, flounder”. Thành ngữ tiếng Việt, vị trí từ: cụm từ miêu tả hành động. Định nghĩa ngắn: động từ mô tả việc làm lúng túng, mãi không xong hoặc loay hoay tìm cách giải quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật; dùng các từ trang trọng tương đương (formal) khi viết văn bản chuẩn mực hoặc báo chí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.