Loay hoay

Loay hoay(Động từ)
Từ gợi tả dáng vẻ cặm cụi thử đi thử lại hết cách này đến cách khác để cố làm cho được
To fumble around or keep trying different ways, working busily and repeatedly at something until you get it right (often with small, awkward movements)
忙忙碌碌地尝试
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
loay hoay — (informal) fidget, hang about; (formal) to fumble, struggle — động từ chỉ hành động vật lộn, lúng túng hoặc làm việc một cách vụng về, mất thời gian. Nghĩa phổ biến là cố gắng nhưng không hiệu quả, quanh quẩn không giải quyết được việc. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng dạng formal khi cần diễn đạt văn viết, mô tả hành vi kém hiệu quả một cách trang trọng.
loay hoay — (informal) fidget, hang about; (formal) to fumble, struggle — động từ chỉ hành động vật lộn, lúng túng hoặc làm việc một cách vụng về, mất thời gian. Nghĩa phổ biến là cố gắng nhưng không hiệu quả, quanh quẩn không giải quyết được việc. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng dạng formal khi cần diễn đạt văn viết, mô tả hành vi kém hiệu quả một cách trang trọng.
