ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộc trong tiếng Anh

Lộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộc(Danh từ)

01

Chồi lá non

New leaf shoots; young tender leaves (new growth on a plant)

嫩芽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Của trời hay các đấng thiêng liêng ban cho, theo quan niệm xưa

A blessing or good fortune believed to be given by heaven or divine beings

天赐的福气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộc/

lộc — (formal) bounty, blessing; (informal) lucky gain. Danh từ. Danh từ chỉ tài lợi hoặc may mắn nhận được, như tiền thu được bất ngờ hoặc phúc lộc trời ban. Dùng (formal) khi nói trang trọng về phúc lợi, tài sản hoặc may mắn chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi chỉ khoản tiền, phần thưởng hoặc “lộc” bất ngờ mà ai đó nhận được.

lộc — (formal) bounty, blessing; (informal) lucky gain. Danh từ. Danh từ chỉ tài lợi hoặc may mắn nhận được, như tiền thu được bất ngờ hoặc phúc lộc trời ban. Dùng (formal) khi nói trang trọng về phúc lợi, tài sản hoặc may mắn chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi chỉ khoản tiền, phần thưởng hoặc “lộc” bất ngờ mà ai đó nhận được.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.