Lộc

Lộc(Danh từ)
Chồi lá non
New leaf shoots; young tender leaves (new growth on a plant)
嫩芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Của trời hay các đấng thiêng liêng ban cho, theo quan niệm xưa
A blessing or good fortune believed to be given by heaven or divine beings
天赐的福气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộc — (formal) bounty, blessing; (informal) lucky gain. Danh từ. Danh từ chỉ tài lợi hoặc may mắn nhận được, như tiền thu được bất ngờ hoặc phúc lộc trời ban. Dùng (formal) khi nói trang trọng về phúc lợi, tài sản hoặc may mắn chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi chỉ khoản tiền, phần thưởng hoặc “lộc” bất ngờ mà ai đó nhận được.
lộc — (formal) bounty, blessing; (informal) lucky gain. Danh từ. Danh từ chỉ tài lợi hoặc may mắn nhận được, như tiền thu được bất ngờ hoặc phúc lộc trời ban. Dùng (formal) khi nói trang trọng về phúc lợi, tài sản hoặc may mắn chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi chỉ khoản tiền, phần thưởng hoặc “lộc” bất ngờ mà ai đó nhận được.
