Lóc

Lóc (Động từ)
[cá] len lách ngược dòng nước để vượt lên [khi có mưa rào]
(of fish) to swim or wriggle upstream, moving against the current (often used when fish leap or push through currents during rain)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương bằng vật có lưỡi sắc
To cut or slice meat away from the bone (usually with a sharp blade)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lóc — English: (formal) peel, remove skin; (informal) strip off. Từ là động từ, chỉ hành động tách vỏ, da hoặc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho cá, trái cây, hoặc quần áo bị lột. Định nghĩa ngắn gọn: lóc là gỡ bỏ lớp ngoài bằng tay hoặc dụng cụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch sang văn viết hoặc hướng dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh.
lóc — English: (formal) peel, remove skin; (informal) strip off. Từ là động từ, chỉ hành động tách vỏ, da hoặc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho cá, trái cây, hoặc quần áo bị lột. Định nghĩa ngắn gọn: lóc là gỡ bỏ lớp ngoài bằng tay hoặc dụng cụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch sang văn viết hoặc hướng dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh.
