ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lóc trong tiếng Anh

Lóc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lóc (Động từ)

01

[cá] len lách ngược dòng nước để vượt lên [khi có mưa rào]

(of fish) to swim or wriggle upstream, moving against the current (often used when fish leap or push through currents during rain)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương bằng vật có lưỡi sắc

To cut or slice meat away from the bone (usually with a sharp blade)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lóc/

lóc — English: (formal) peel, remove skin; (informal) strip off. Từ là động từ, chỉ hành động tách vỏ, da hoặc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho cá, trái cây, hoặc quần áo bị lột. Định nghĩa ngắn gọn: lóc là gỡ bỏ lớp ngoài bằng tay hoặc dụng cụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch sang văn viết hoặc hướng dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh.

lóc — English: (formal) peel, remove skin; (informal) strip off. Từ là động từ, chỉ hành động tách vỏ, da hoặc lớp ngoài của vật thể, thường dùng cho cá, trái cây, hoặc quần áo bị lột. Định nghĩa ngắn gọn: lóc là gỡ bỏ lớp ngoài bằng tay hoặc dụng cụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch sang văn viết hoặc hướng dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.