Lọc

Lọc (Động từ)
Làm sạch chất lỏng, chất khí bằng cách cho qua một lớp hay một dụng cụ có tác dụng giữ chất rắn hoặc cặn bẩn lại
To remove impurities or solid particles from a liquid or gas by passing it through a layer or device that traps the dirt (e.g., to filter water or air)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tách riêng ra để lấy cái phù hợp với yêu cầu
To filter or sort out; to separate and choose the items that meet a requirement
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lọc — (formal) filter; (informal) strain. động từ chỉ hành động tách, loại bỏ hoặc giữ lại các hạt, chất lỏng, thông tin bằng vật liệu lọc hoặc phương pháp chọn lọc. Dùng (formal) khi nói về thiết bị, quy trình kỹ thuật hoặc dữ liệu chuyên môn; dùng (informal) khi nói đời thường về rây, chắt, hoặc tách cái thô khỏi cái mịn trong nấu ăn, sinh hoạt hàng ngày.
lọc — (formal) filter; (informal) strain. động từ chỉ hành động tách, loại bỏ hoặc giữ lại các hạt, chất lỏng, thông tin bằng vật liệu lọc hoặc phương pháp chọn lọc. Dùng (formal) khi nói về thiết bị, quy trình kỹ thuật hoặc dữ liệu chuyên môn; dùng (informal) khi nói đời thường về rây, chắt, hoặc tách cái thô khỏi cái mịn trong nấu ăn, sinh hoạt hàng ngày.
