Lốc

Lốc(Danh từ)
Gió lốc [nói tắt]
(informal) whirlwind; tornado (colloquial short form for a strong rotating wind)
旋风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lúa lốc [nói tắt]
Short for “lúa lốc” — a local term for a type of rice crop (used as an informal/abbreviated name for that rice variety or harvest)
稻谷短作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lốc: (formal) whirlwind; (informal) twister. Danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng gió xoáy mạnh, thường khu vực hẹp gây xoay chuyển không khí, có thể kèm mưa đá hoặc mưa rào. Dùng (formal) khi mô tả báo cáo thời tiết, tin tức hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, miêu tả nhanh hiện tượng mạnh hoặc so sánh tình huống hỗn loạn.
lốc: (formal) whirlwind; (informal) twister. Danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng gió xoáy mạnh, thường khu vực hẹp gây xoay chuyển không khí, có thể kèm mưa đá hoặc mưa rào. Dùng (formal) khi mô tả báo cáo thời tiết, tin tức hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, miêu tả nhanh hiện tượng mạnh hoặc so sánh tình huống hỗn loạn.
