Lóc xóc

Lóc xóc(Tính từ)
Như lọc xọc
Rough; scratchy; coarse (describing a texture or sound that is unpleasantly harsh, like 'lọc xọc')
粗糙的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lóc xóc — (informal) “bumpy” hoặc “jerky” trong tiếng Anh. Từ loại: tính từ/ trạng từ, miêu tả chuyển động. Nghĩa: chỉ cảm giác rung lắc mạnh, không êm, gây giật liên tục khi di chuyển hoặc va chạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả xe, đường hoặc chuyển động; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn “gập ghềnh” hoặc “rung lắc” (formal).
lóc xóc — (informal) “bumpy” hoặc “jerky” trong tiếng Anh. Từ loại: tính từ/ trạng từ, miêu tả chuyển động. Nghĩa: chỉ cảm giác rung lắc mạnh, không êm, gây giật liên tục khi di chuyển hoặc va chạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả xe, đường hoặc chuyển động; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn “gập ghềnh” hoặc “rung lắc” (formal).
