ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lóc xóc trong tiếng Anh

Lóc xóc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lóc xóc(Tính từ)

01

Như lọc xọc

Rough; scratchy; coarse (describing a texture or sound that is unpleasantly harsh, like 'lọc xọc')

粗糙的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lóc xóc/

lóc xóc — (informal) “bumpy” hoặc “jerky” trong tiếng Anh. Từ loại: tính từ/ trạng từ, miêu tả chuyển động. Nghĩa: chỉ cảm giác rung lắc mạnh, không êm, gây giật liên tục khi di chuyển hoặc va chạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả xe, đường hoặc chuyển động; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn “gập ghềnh” hoặc “rung lắc” (formal).

lóc xóc — (informal) “bumpy” hoặc “jerky” trong tiếng Anh. Từ loại: tính từ/ trạng từ, miêu tả chuyển động. Nghĩa: chỉ cảm giác rung lắc mạnh, không êm, gây giật liên tục khi di chuyển hoặc va chạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả xe, đường hoặc chuyển động; ít khi dùng trong văn viết trang trọng, nơi nên chọn “gập ghềnh” hoặc “rung lắc” (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.