Lời chỉ bảo

Lời chỉ bảo(Danh từ)
Những lời nói dùng để hướng dẫn, giảng dạy, chỉ dẫn cho người khác cách làm hoặc cách xử sự.
Words or remarks that give guidance or instruction to someone about how to do something or how to behave; advice or directions meant to teach or guide.
指导的话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) guidance; (informal) advice — danh từ. Lời chỉ bảo: danh từ chỉ thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cụ thể từ người có thẩm quyền hoặc kinh nghiệm để thực hiện việc gì đó. Dùng dạng chính thức khi nhận chỉ dẫn từ cấp trên, sách hướng dẫn, tài liệu chuyên môn; dùng cách nói thân mật hơn như “lời khuyên” hay “gợi ý” trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) guidance; (informal) advice — danh từ. Lời chỉ bảo: danh từ chỉ thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cụ thể từ người có thẩm quyền hoặc kinh nghiệm để thực hiện việc gì đó. Dùng dạng chính thức khi nhận chỉ dẫn từ cấp trên, sách hướng dẫn, tài liệu chuyên môn; dùng cách nói thân mật hơn như “lời khuyên” hay “gợi ý” trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
