Lời chia buồn

Lời chia buồn(Danh từ)
Câu nói, lời bày tỏ sự thương tiếc và cảm thông với đau buồn, mất mát của người khác (thường dùng khi ai đó có người thân qua đời)
Words or a short phrase expressing sympathy and sorrow for someone’s loss (often said to someone who has lost a family member).
哀悼的话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) condolence, (informal) sympathy — danh từ. Lời chia buồn là cụm từ dùng để bày tỏ sự thương tiếc và an ủi người đang mất mát; thường nói hoặc viết khi ai đó mất người thân. Dùng dạng chính thức trong lễ tang, thư chia buồn, công văn; dùng dạng thân mật, ngắn gọn với bạn bè hoặc người quen gần gũi. Chọn ngôn ngữ trang trọng khi cần tỏ lòng tôn trọng và trang nghiêm.
(formal) condolence, (informal) sympathy — danh từ. Lời chia buồn là cụm từ dùng để bày tỏ sự thương tiếc và an ủi người đang mất mát; thường nói hoặc viết khi ai đó mất người thân. Dùng dạng chính thức trong lễ tang, thư chia buồn, công văn; dùng dạng thân mật, ngắn gọn với bạn bè hoặc người quen gần gũi. Chọn ngôn ngữ trang trọng khi cần tỏ lòng tôn trọng và trang nghiêm.
