Lối chơi chữ

Lối chơi chữ(Danh từ)
Cách thức sử dụng từ ngữ nhằm tạo ra hiệu quả hài hước, châm biếm hoặc gây chú ý thông qua sự chơi chữ, từ đồng âm, hoặc cách diễn đạt dí dỏm.
A way of using words to create humor, satire, or draw attention by playing on words—such as puns, homophones, or witty expressions.
通过文字游戏创造幽默或引起注意的方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lối chơi chữ — English: wordplay (formal). danh từ. Lối chơi chữ là kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ khéo léo để tạo hiệu ứng hài hước, bất ngờ hoặc đa nghĩa bằng cách chơi với âm, nghĩa hoặc cấu trúc từ. Thường gặp trong văn chương, quảng cáo, trò đùa. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học hoặc báo chí; dùng cách nói thông thường khi nhận xét vui, giao tiếp thân mật.
lối chơi chữ — English: wordplay (formal). danh từ. Lối chơi chữ là kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ khéo léo để tạo hiệu ứng hài hước, bất ngờ hoặc đa nghĩa bằng cách chơi với âm, nghĩa hoặc cấu trúc từ. Thường gặp trong văn chương, quảng cáo, trò đùa. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học hoặc báo chí; dùng cách nói thông thường khi nhận xét vui, giao tiếp thân mật.
