Lợi dụng

Lợi dụng (Động từ)
Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để làm việc gì [sẽ dễ thành công]
To take advantage of (a favorable situation or condition) to do something, especially to increase the chance of success
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để mưu lợi riêng không chính đáng
To take advantage of (a favorable situation or someone's trust) for one's own improper or selfish gain
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợi dụng: (formal) take advantage of; (informal) exploit — động từ chỉ hành động tận dụng tình huống, người hoặc nguồn lực để đạt lợi ích cá nhân. Định nghĩa ngắn: dùng hoàn cảnh hay điểm yếu của người khác để thu lợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, pháp lý; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật hoặc khi chỉ hành vi tiêu cực, bóc lột.
lợi dụng: (formal) take advantage of; (informal) exploit — động từ chỉ hành động tận dụng tình huống, người hoặc nguồn lực để đạt lợi ích cá nhân. Định nghĩa ngắn: dùng hoàn cảnh hay điểm yếu của người khác để thu lợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, pháp lý; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật hoặc khi chỉ hành vi tiêu cực, bóc lột.
