ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lời gợi ý trong tiếng Anh

Lời gợi ý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lời gợi ý(Danh từ)

01

Các câu nói, các câu văn hoặc các hành động nhằm giúp ai đó tìm ra, suy nghĩ hoặc làm điều gì đó dễ dàng hơn; gợi ý.

A hint or suggestion — words, sentences, or actions that help someone find, think of, or do something more easily

暗示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lời gợi ý/

(formal) hint, suggestion; (informal) tip. Danh từ. Lời gợi ý là thông tin ngắn gọn giúp chỉ đường, làm rõ hoặc kích thích ý tưởng quan trọng nhất trong tình huống giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Dùng dạng chính thức trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, trò chuyện hoặc chia sẻ mẹo nhỏ giữa bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.

(formal) hint, suggestion; (informal) tip. Danh từ. Lời gợi ý là thông tin ngắn gọn giúp chỉ đường, làm rõ hoặc kích thích ý tưởng quan trọng nhất trong tình huống giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Dùng dạng chính thức trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, trò chuyện hoặc chia sẻ mẹo nhỏ giữa bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.