Lời gợi ý

Lời gợi ý(Danh từ)
Các câu nói, các câu văn hoặc các hành động nhằm giúp ai đó tìm ra, suy nghĩ hoặc làm điều gì đó dễ dàng hơn; gợi ý.
A hint or suggestion — words, sentences, or actions that help someone find, think of, or do something more easily
暗示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hint, suggestion; (informal) tip. Danh từ. Lời gợi ý là thông tin ngắn gọn giúp chỉ đường, làm rõ hoặc kích thích ý tưởng quan trọng nhất trong tình huống giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Dùng dạng chính thức trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, trò chuyện hoặc chia sẻ mẹo nhỏ giữa bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
(formal) hint, suggestion; (informal) tip. Danh từ. Lời gợi ý là thông tin ngắn gọn giúp chỉ đường, làm rõ hoặc kích thích ý tưởng quan trọng nhất trong tình huống giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề. Dùng dạng chính thức trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, trò chuyện hoặc chia sẻ mẹo nhỏ giữa bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
