ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lợi hại trong tiếng Anh

Lợi hại

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lợi hại(Danh từ)

01

Mặt lợi và mặt hại của một việc gì, trong quan hệ so sánh với nhau [nói khái quát]

Advantages and disadvantages (the good and bad sides of something, often compared or weighed against each other)

优缺点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lợi hại(Tính từ)

01

Quan trọng vì có tác dụng lớn, có thể gây tổn thất đáng sợ cho đối phương

Powerful; very effective or dangerous — important because it has a strong effect and can cause serious harm or loss to an opponent

强大而危险的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lợi hại/

lợi hại: (formal) effective, formidable; (informal) awesome, badass. Tính từ: lợi hại diễn tả mức độ năng lực, hiệu quả hoặc mức độ gây ấn tượng mạnh. Nghĩa phổ biến là có khả năng hoặc tác dụng lớn, gây ảnh hưởng đáng kể. Dùng từ formal khi mô tả năng lực, kết quả trong văn viết hoặc thảo luận chuyên môn; dùng informal khi khen ngợi, nói chuyện thân mật hoặc tán thưởng bạn bè.

lợi hại: (formal) effective, formidable; (informal) awesome, badass. Tính từ: lợi hại diễn tả mức độ năng lực, hiệu quả hoặc mức độ gây ấn tượng mạnh. Nghĩa phổ biến là có khả năng hoặc tác dụng lớn, gây ảnh hưởng đáng kể. Dùng từ formal khi mô tả năng lực, kết quả trong văn viết hoặc thảo luận chuyên môn; dùng informal khi khen ngợi, nói chuyện thân mật hoặc tán thưởng bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.