Lợi hại

Lợi hại(Danh từ)
Mặt lợi và mặt hại của một việc gì, trong quan hệ so sánh với nhau [nói khái quát]
Advantages and disadvantages (the good and bad sides of something, often compared or weighed against each other)
优缺点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lợi hại(Tính từ)
Quan trọng vì có tác dụng lớn, có thể gây tổn thất đáng sợ cho đối phương
Powerful; very effective or dangerous — important because it has a strong effect and can cause serious harm or loss to an opponent
强大而危险的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợi hại: (formal) effective, formidable; (informal) awesome, badass. Tính từ: lợi hại diễn tả mức độ năng lực, hiệu quả hoặc mức độ gây ấn tượng mạnh. Nghĩa phổ biến là có khả năng hoặc tác dụng lớn, gây ảnh hưởng đáng kể. Dùng từ formal khi mô tả năng lực, kết quả trong văn viết hoặc thảo luận chuyên môn; dùng informal khi khen ngợi, nói chuyện thân mật hoặc tán thưởng bạn bè.
lợi hại: (formal) effective, formidable; (informal) awesome, badass. Tính từ: lợi hại diễn tả mức độ năng lực, hiệu quả hoặc mức độ gây ấn tượng mạnh. Nghĩa phổ biến là có khả năng hoặc tác dụng lớn, gây ảnh hưởng đáng kể. Dùng từ formal khi mô tả năng lực, kết quả trong văn viết hoặc thảo luận chuyên môn; dùng informal khi khen ngợi, nói chuyện thân mật hoặc tán thưởng bạn bè.
