Lời hỏi thăm

Lời hỏi thăm(Cụm từ)
Câu nói hoặc hành động thể hiện sự quan tâm, thăm hỏi, hỏi han tình hình sức khỏe hoặc cuộc sống của người khác.
A phrase or act that expresses concern, inquiry about another person's health or life situation.
表达关心或询问他人健康和生活状况的言语或行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lời hỏi thăm" trong tiếng Anh có thể dịch là "inquiry" (formal) hoặc "greeting" (informal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc lời nói dùng để hỏi han, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tình hình của người khác. "Lời hỏi thăm" mang tính lịch sự và trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức, còn "greeting" thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
"Lời hỏi thăm" trong tiếng Anh có thể dịch là "inquiry" (formal) hoặc "greeting" (informal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc lời nói dùng để hỏi han, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tình hình của người khác. "Lời hỏi thăm" mang tính lịch sự và trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức, còn "greeting" thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
