ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lời hỏi thăm trong tiếng Anh

Lời hỏi thăm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lời hỏi thăm(Cụm từ)

01

Câu nói hoặc hành động thể hiện sự quan tâm, thăm hỏi, hỏi han tình hình sức khỏe hoặc cuộc sống của người khác.

A phrase or act that expresses concern, inquiry about another person's health or life situation.

表达关心或询问他人健康和生活状况的言语或行为。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lời hỏi thăm/

"Lời hỏi thăm" trong tiếng Anh có thể dịch là "inquiry" (formal) hoặc "greeting" (informal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc lời nói dùng để hỏi han, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tình hình của người khác. "Lời hỏi thăm" mang tính lịch sự và trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức, còn "greeting" thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

"Lời hỏi thăm" trong tiếng Anh có thể dịch là "inquiry" (formal) hoặc "greeting" (informal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc lời nói dùng để hỏi han, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tình hình của người khác. "Lời hỏi thăm" mang tính lịch sự và trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức, còn "greeting" thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.