Lời khen

Lời khen(Danh từ)
Xem lời và khen.
Praise; a compliment (words of praise or approval someone says to you)
赞美
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lời khen: (formal) praise; (informal) compliment — danh từ. Lời khen là nhận xét tích cực về hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của người khác. Dùng khi muốn bày tỏ tán thưởng, động viên hoặc công nhận thành tích; phiên bản formal phù hợp trong văn viết, giao tiếp trang trọng, còn informal thích hợp cho lời nói thân mật, bạn bè hoặc khen ngợi nhanh trong cuộc sống hàng ngày.
lời khen: (formal) praise; (informal) compliment — danh từ. Lời khen là nhận xét tích cực về hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của người khác. Dùng khi muốn bày tỏ tán thưởng, động viên hoặc công nhận thành tích; phiên bản formal phù hợp trong văn viết, giao tiếp trang trọng, còn informal thích hợp cho lời nói thân mật, bạn bè hoặc khen ngợi nhanh trong cuộc sống hàng ngày.
