Lời la mắng

Lời la mắng(Cụm từ)
Những câu nói hoặc lời nói mang tính chất trách móc, mắng nhiếc người khác.
Words or statements that express reproach or scolding towards someone.
表达责备或斥责的言语或话语。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những lời nói gay gắt, mắng nhiếc để phê bình hoặc quở trách ai đó.
Harsh words of scolding or reprimand directed at someone.
严厉的责骂或训斥的话语,用来批评或指责某人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lời la mắng" trong tiếng Anh thường được dịch là "rebuke" (formal) hoặc "scold" (informal). Đây là danh từ chỉ những lời phê bình hoặc chỉ trích ai đó vì hành động sai trái hoặc không đúng mực. "Rebuke" thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, còn "scold" phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày khi chỉ việc mắng mỏ một cách thẳng thắn hoặc nghiêm khắc.
"Lời la mắng" trong tiếng Anh thường được dịch là "rebuke" (formal) hoặc "scold" (informal). Đây là danh từ chỉ những lời phê bình hoặc chỉ trích ai đó vì hành động sai trái hoặc không đúng mực. "Rebuke" thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, còn "scold" phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày khi chỉ việc mắng mỏ một cách thẳng thắn hoặc nghiêm khắc.
