ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lời nguyền trong tiếng Anh

Lời nguyền

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lời nguyền(Danh từ)

01

Những câu nói hoặc thỉnh cầu thần bí để nguyền rủa, khiến người khác gặp tai họa hoặc điều không may.

A spoken curse or magical request meant to bring harm, bad luck, or disaster to someone; a spell or hex intended to cause misfortune.

诅咒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lời nguyền/

lời nguyền — (formal) curse; (informal) hex. Danh từ. Lời phát ngôn hoặc nghi lễ được tin là gây rủi ro, đau khổ hoặc tai họa cho người, vật hoặc nơi chốn. Dùng từ formal khi mô tả văn học, tôn giáo hoặc pháp thuật nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp thân mật, truyện ma, hoặc nói đùa khi muốn nhấn mạnh điều rủi ro phi lý.

lời nguyền — (formal) curse; (informal) hex. Danh từ. Lời phát ngôn hoặc nghi lễ được tin là gây rủi ro, đau khổ hoặc tai họa cho người, vật hoặc nơi chốn. Dùng từ formal khi mô tả văn học, tôn giáo hoặc pháp thuật nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp thân mật, truyện ma, hoặc nói đùa khi muốn nhấn mạnh điều rủi ro phi lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.