Lời nguyền

Lời nguyền(Danh từ)
Những câu nói hoặc thỉnh cầu thần bí để nguyền rủa, khiến người khác gặp tai họa hoặc điều không may.
A spoken curse or magical request meant to bring harm, bad luck, or disaster to someone; a spell or hex intended to cause misfortune.
诅咒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lời nguyền — (formal) curse; (informal) hex. Danh từ. Lời phát ngôn hoặc nghi lễ được tin là gây rủi ro, đau khổ hoặc tai họa cho người, vật hoặc nơi chốn. Dùng từ formal khi mô tả văn học, tôn giáo hoặc pháp thuật nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp thân mật, truyện ma, hoặc nói đùa khi muốn nhấn mạnh điều rủi ro phi lý.
lời nguyền — (formal) curse; (informal) hex. Danh từ. Lời phát ngôn hoặc nghi lễ được tin là gây rủi ro, đau khổ hoặc tai họa cho người, vật hoặc nơi chốn. Dùng từ formal khi mô tả văn học, tôn giáo hoặc pháp thuật nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp thân mật, truyện ma, hoặc nói đùa khi muốn nhấn mạnh điều rủi ro phi lý.
