Lời ứng khẩu

Lời ứng khẩu(Danh từ)
Phát biểu, lời nói được thốt ra một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước
An impromptu remark or spontaneous comment — something said without preparation, spoken off the cuff
即兴发言
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lời ứng khẩu (English: impromptu remark, spontaneous remark) (formal: impromptu remark / informal: spontaneous remark) — danh từ: lời nói phát sinh ngay, chưa chuẩn bị trước; thường dùng để đáp lời, bình luận tức thì. Dùng dạng formal khi ghi chép, tường thuật hoặc phân tích ngôn ngữ; dùng informal khi mô tả giao tiếp đời sống, phản ứng nhanh, hài hước hoặc ứng biến trong trò chuyện.
lời ứng khẩu (English: impromptu remark, spontaneous remark) (formal: impromptu remark / informal: spontaneous remark) — danh từ: lời nói phát sinh ngay, chưa chuẩn bị trước; thường dùng để đáp lời, bình luận tức thì. Dùng dạng formal khi ghi chép, tường thuật hoặc phân tích ngôn ngữ; dùng informal khi mô tả giao tiếp đời sống, phản ứng nhanh, hài hước hoặc ứng biến trong trò chuyện.
