Lóm

Lóm(Tính từ)
Trũng xuống
Sunken; slightly hollowed or concave (e.g., a sunken or indented surface)
凹陷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lóm — English: (informal) peek, peep. Từ lóng, tiếng Việt miền Nam, là động từ chỉ hành động nhìn lén, liếc nhanh hoặc thò nhìn qua khe; không có dạng formal phổ biến. Phần loại: động từ (từ lóng). Định nghĩa ngắn: nhìn trộm, nhìn vụt qua một cách kín đáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành vi; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
lóm — English: (informal) peek, peep. Từ lóng, tiếng Việt miền Nam, là động từ chỉ hành động nhìn lén, liếc nhanh hoặc thò nhìn qua khe; không có dạng formal phổ biến. Phần loại: động từ (từ lóng). Định nghĩa ngắn: nhìn trộm, nhìn vụt qua một cách kín đáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành vi; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
