ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lóm trong tiếng Anh

Lóm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lóm(Tính từ)

01

Trũng xuống

Sunken; slightly hollowed or concave (e.g., a sunken or indented surface)

凹陷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lóm/

lóm — English: (informal) peek, peep. Từ lóng, tiếng Việt miền Nam, là động từ chỉ hành động nhìn lén, liếc nhanh hoặc thò nhìn qua khe; không có dạng formal phổ biến. Phần loại: động từ (từ lóng). Định nghĩa ngắn: nhìn trộm, nhìn vụt qua một cách kín đáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành vi; tránh dùng trong văn viết trang trọng.

lóm — English: (informal) peek, peep. Từ lóng, tiếng Việt miền Nam, là động từ chỉ hành động nhìn lén, liếc nhanh hoặc thò nhìn qua khe; không có dạng formal phổ biến. Phần loại: động từ (từ lóng). Định nghĩa ngắn: nhìn trộm, nhìn vụt qua một cách kín đáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành vi; tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.