Lom đom

Lom đom(Tính từ)
Lửa cháy nhỏ ngọn.
Burning with a small, low flame; smoldering or glowing with only slight flames.
微火燃烧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lom đom — English: (formal) dim, faintly lit; (informal) gloomy, dingy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc không gian tối tăm, ảm đạm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả điều kiện ánh sáng thực tế; dạng thông tục khi nói về không khí, nơi chốn u ám, cũ kỹ hoặc cảm giác khó chịu do thiếu sáng.
lom đom — English: (formal) dim, faintly lit; (informal) gloomy, dingy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc không gian tối tăm, ảm đạm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả điều kiện ánh sáng thực tế; dạng thông tục khi nói về không khí, nơi chốn u ám, cũ kỹ hoặc cảm giác khó chịu do thiếu sáng.
