ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lom đom trong tiếng Anh

Lom đom

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lom đom(Tính từ)

01

Lửa cháy nhỏ ngọn.

Burning with a small, low flame; smoldering or glowing with only slight flames.

微火燃烧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lom đom/

lom đom — English: (formal) dim, faintly lit; (informal) gloomy, dingy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc không gian tối tăm, ảm đạm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả điều kiện ánh sáng thực tế; dạng thông tục khi nói về không khí, nơi chốn u ám, cũ kỹ hoặc cảm giác khó chịu do thiếu sáng.

lom đom — English: (formal) dim, faintly lit; (informal) gloomy, dingy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc không gian tối tăm, ảm đạm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả điều kiện ánh sáng thực tế; dạng thông tục khi nói về không khí, nơi chốn u ám, cũ kỹ hoặc cảm giác khó chịu do thiếu sáng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.