ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lôm đốm trong tiếng Anh

Lôm đốm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lôm đốm(Tính từ)

01

Diễn tả sự không đều, không thẳng thắn, lộn xộn hoặc lung tung; manh mún.

Patchy; messy and uneven — describing something that is disorganized, scattered, or not consistent (e.g., patchy work, messy arrangement).

杂乱的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lôm đốm/

lôm đốm — English: spotted, mottled (informal). Tính từ mô tả bề mặt hoặc vật có nhiều đốm, vết hoặc màu không đều. Dùng để nói về hoa văn, da vật nuôi, quần áo, hoặc bề mặt bị bẩn, ố; mang sắc nghĩa thông thường, hơi thân mật. Sử dụng (formal) khi cần mô tả khách quan bằng

lôm đốm — English: spotted, mottled (informal). Tính từ mô tả bề mặt hoặc vật có nhiều đốm, vết hoặc màu không đều. Dùng để nói về hoa văn, da vật nuôi, quần áo, hoặc bề mặt bị bẩn, ố; mang sắc nghĩa thông thường, hơi thân mật. Sử dụng (formal) khi cần mô tả khách quan bằng

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.