Lôm đốm

Lôm đốm(Tính từ)
Diễn tả sự không đều, không thẳng thắn, lộn xộn hoặc lung tung; manh mún.
Patchy; messy and uneven — describing something that is disorganized, scattered, or not consistent (e.g., patchy work, messy arrangement).
杂乱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lôm đốm — English: spotted, mottled (informal). Tính từ mô tả bề mặt hoặc vật có nhiều đốm, vết hoặc màu không đều. Dùng để nói về hoa văn, da vật nuôi, quần áo, hoặc bề mặt bị bẩn, ố; mang sắc nghĩa thông thường, hơi thân mật. Sử dụng (formal) khi cần mô tả khách quan bằng
lôm đốm — English: spotted, mottled (informal). Tính từ mô tả bề mặt hoặc vật có nhiều đốm, vết hoặc màu không đều. Dùng để nói về hoa văn, da vật nuôi, quần áo, hoặc bề mặt bị bẩn, ố; mang sắc nghĩa thông thường, hơi thân mật. Sử dụng (formal) khi cần mô tả khách quan bằng
