Lom nhom

Lom nhom(Tính từ)
Ánh lửa gần tàn
Fading (of a flame) — describing a fire or light that is nearly burned out, weak and about to go out
火光将熄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “lom nhom”: (informal) “to loiter about/stand around” — từ ghép (động từ) miêu tả hành động đứng tụ tập hoặc đi quanh không mục đích, thường gây khó chịu hoặc tò mò. Định nghĩa ngắn: đứng lẩn thẩn, tụ tập lộn xộn ở chỗ công cộng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu trật tự; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trung tính hơn.
(informal) “lom nhom”: (informal) “to loiter about/stand around” — từ ghép (động từ) miêu tả hành động đứng tụ tập hoặc đi quanh không mục đích, thường gây khó chịu hoặc tò mò. Định nghĩa ngắn: đứng lẩn thẩn, tụ tập lộn xộn ở chỗ công cộng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu trật tự; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trung tính hơn.
