ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lom nhom trong tiếng Anh

Lom nhom

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lom nhom(Tính từ)

01

Ánh lửa gần tàn

Fading (of a flame) — describing a fire or light that is nearly burned out, weak and about to go out

火光将熄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lom nhom/

(informal) “lom nhom”: (informal) “to loiter about/stand around” — từ ghép (động từ) miêu tả hành động đứng tụ tập hoặc đi quanh không mục đích, thường gây khó chịu hoặc tò mò. Định nghĩa ngắn: đứng lẩn thẩn, tụ tập lộn xộn ở chỗ công cộng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu trật tự; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trung tính hơn.

(informal) “lom nhom”: (informal) “to loiter about/stand around” — từ ghép (động từ) miêu tả hành động đứng tụ tập hoặc đi quanh không mục đích, thường gây khó chịu hoặc tò mò. Định nghĩa ngắn: đứng lẩn thẩn, tụ tập lộn xộn ở chỗ công cộng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ thiếu trật tự; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trung tính hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.