ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lon trong tiếng Anh

Lon

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lon(Danh từ)

01

Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn

A small wild mammal related to the civet, similar to a small civet (a small forest-dwelling carnivorous mammal)

小果子狸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hộp đựng sữa hoặc nước giải khát, thường bằng kim loại

A metal container for milk or soft drinks; a can (usually made of tin or aluminum) used to hold beverages

金属罐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bơ

Butter

黄油

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành

A small earthenware jar or pot; a small ceramic basin or crock

小陶罐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phù hiệu quân hàm [của quân đội một số nước]

Insignia (a badge or emblem worn to show military rank)

军衔标志

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lon/

lon (tin) (formal): can, tin; (informal): jar, tin; danh từ. Lon chỉ vật chứa hình trụ hoặc tròn bằng kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng thực phẩm, đồ uống hoặc vật dụng; cũng chỉ đơn vị đo hoặc thùng nhỏ. Dùng (formal) khi dịch thuật hoặc trong văn viết chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lọ, hũ hoặc lon nước ngọt, thực phẩm đóng hộp.

lon (tin) (formal): can, tin; (informal): jar, tin; danh từ. Lon chỉ vật chứa hình trụ hoặc tròn bằng kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng thực phẩm, đồ uống hoặc vật dụng; cũng chỉ đơn vị đo hoặc thùng nhỏ. Dùng (formal) khi dịch thuật hoặc trong văn viết chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lọ, hũ hoặc lon nước ngọt, thực phẩm đóng hộp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.