Lon

Lon(Danh từ)
Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn
A small wild mammal related to the civet, similar to a small civet (a small forest-dwelling carnivorous mammal)
小果子狸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hộp đựng sữa hoặc nước giải khát, thường bằng kim loại
A metal container for milk or soft drinks; a can (usually made of tin or aluminum) used to hold beverages
金属罐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bơ
Butter
黄油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành
A small earthenware jar or pot; a small ceramic basin or crock
小陶罐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phù hiệu quân hàm [của quân đội một số nước]
Insignia (a badge or emblem worn to show military rank)
军衔标志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lon (tin) (formal): can, tin; (informal): jar, tin; danh từ. Lon chỉ vật chứa hình trụ hoặc tròn bằng kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng thực phẩm, đồ uống hoặc vật dụng; cũng chỉ đơn vị đo hoặc thùng nhỏ. Dùng (formal) khi dịch thuật hoặc trong văn viết chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lọ, hũ hoặc lon nước ngọt, thực phẩm đóng hộp.
lon (tin) (formal): can, tin; (informal): jar, tin; danh từ. Lon chỉ vật chứa hình trụ hoặc tròn bằng kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng thực phẩm, đồ uống hoặc vật dụng; cũng chỉ đơn vị đo hoặc thùng nhỏ. Dùng (formal) khi dịch thuật hoặc trong văn viết chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lọ, hũ hoặc lon nước ngọt, thực phẩm đóng hộp.
