Lợn cà

Lợn cà (Danh từ)
Lợn đực lớn, không thiến, nuôi để lấy giống
A mature male pig kept for breeding (not castrated) — a boar used as a sire
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợn cà — piglet (informal) / pig (formal) — danh từ. Từ chỉ con lợn nhỏ hoặc lợn trong cách nói thân mật, thường dùng để gọi con vật nuôi hoặc ám chỉ người/bộ phận vụng về. Dùng hình thức chính thức khi viết bài về nông nghiệp hoặc báo cáo (pig), dùng cách gọi thân mật “piglet” trong giao tiếp hàng ngày, lời kể chuyện hoặc khi muốn nói nhẹ nhàng, trìu mến.
lợn cà — piglet (informal) / pig (formal) — danh từ. Từ chỉ con lợn nhỏ hoặc lợn trong cách nói thân mật, thường dùng để gọi con vật nuôi hoặc ám chỉ người/bộ phận vụng về. Dùng hình thức chính thức khi viết bài về nông nghiệp hoặc báo cáo (pig), dùng cách gọi thân mật “piglet” trong giao tiếp hàng ngày, lời kể chuyện hoặc khi muốn nói nhẹ nhàng, trìu mến.
