Lợn đất

Lợn đất(Danh từ)
Đồ dùng bằng đất nung có hình con lợn, thường rỗng bên trong, dùng để nhét tiền tiết kiệm; còn gọi là 'heo đất' ở miền Nam
A pig-shaped clay or ceramic money box, usually hollow and used for saving coins (also called a “piggy bank” — in southern Vietnam often called “heo đất”).
储蓄罐,形状像猪的陶瓷或泥土制作的容器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợn đất (piggy bank) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ vật dụng đựng tiền tiết kiệm hình con lợn, thường làm bằng gốm hoặc nhựa. Nghĩa thông dụng là đồ dùng để cất tiền lẻ và khuyến khích tiết kiệm ở trẻ em. Sử dụng hình thức chính thức khi miêu tả vật phẩm, văn bản hoặc bán hàng; không cần dạng thân mật vì từ ngắn gọn, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
lợn đất (piggy bank) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ vật dụng đựng tiền tiết kiệm hình con lợn, thường làm bằng gốm hoặc nhựa. Nghĩa thông dụng là đồ dùng để cất tiền lẻ và khuyến khích tiết kiệm ở trẻ em. Sử dụng hình thức chính thức khi miêu tả vật phẩm, văn bản hoặc bán hàng; không cần dạng thân mật vì từ ngắn gọn, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
