ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lợn đất trong tiếng Anh

Lợn đất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lợn đất(Danh từ)

01

Đồ dùng bằng đất nung có hình con lợn, thường rỗng bên trong, dùng để nhét tiền tiết kiệm; còn gọi là 'heo đất' ở miền Nam

A pig-shaped clay or ceramic money box, usually hollow and used for saving coins (also called a “piggy bank” — in southern Vietnam often called “heo đất”).

储蓄罐,形状像猪的陶瓷或泥土制作的容器。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lợn đất/

lợn đất (piggy bank) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ vật dụng đựng tiền tiết kiệm hình con lợn, thường làm bằng gốm hoặc nhựa. Nghĩa thông dụng là đồ dùng để cất tiền lẻ và khuyến khích tiết kiệm ở trẻ em. Sử dụng hình thức chính thức khi miêu tả vật phẩm, văn bản hoặc bán hàng; không cần dạng thân mật vì từ ngắn gọn, phổ biến trong đời sống hàng ngày.

lợn đất (piggy bank) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ vật dụng đựng tiền tiết kiệm hình con lợn, thường làm bằng gốm hoặc nhựa. Nghĩa thông dụng là đồ dùng để cất tiền lẻ và khuyến khích tiết kiệm ở trẻ em. Sử dụng hình thức chính thức khi miêu tả vật phẩm, văn bản hoặc bán hàng; không cần dạng thân mật vì từ ngắn gọn, phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.