Lồn lột

Lồn lột(Tính từ)
Trơ trẽn
Brazen; shameless (acting in a bold, insolent way without embarrassment)
厚脸皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lồn lột: (formal) to extort; (informal) to rip off. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi ăn chặn hoặc ép buộc lấy tiền của người khác, động từ chỉ hành động cưỡng đoạt. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tiền tài bằng ép buộc, đe dọa hoặc lợi dụng quyền lực. Ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói pháp lý hoặc báo chí, dùng informal trong giao tiếp đời thường, tố cáo thô bạo.
lồn lột: (formal) to extort; (informal) to rip off. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi ăn chặn hoặc ép buộc lấy tiền của người khác, động từ chỉ hành động cưỡng đoạt. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tiền tài bằng ép buộc, đe dọa hoặc lợi dụng quyền lực. Ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói pháp lý hoặc báo chí, dùng informal trong giao tiếp đời thường, tố cáo thô bạo.
