Lộn nhào

Lộn nhào(Động từ)
[ngã] lộn đầu xuống
To tumble headfirst; to fall over and land upside down (flip head over heels)
翻滚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộn nhào — English: tumbling, somersault (formal); flip, tumble (informal). Động từ chỉ hành động lộn người, quay tròn hoặc ngã nhào trên không hay mặt đất. Nghĩa chính là thay đổi tư thế nhanh chóng bằng động tác quay lộn. Dùng dạng chính thức khi mô tả thể thao, huấn luyện hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả tai nạn nhỏ hoặc trò nghịch ngợm.
lộn nhào — English: tumbling, somersault (formal); flip, tumble (informal). Động từ chỉ hành động lộn người, quay tròn hoặc ngã nhào trên không hay mặt đất. Nghĩa chính là thay đổi tư thế nhanh chóng bằng động tác quay lộn. Dùng dạng chính thức khi mô tả thể thao, huấn luyện hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả tai nạn nhỏ hoặc trò nghịch ngợm.
