ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộn nhào trong tiếng Anh

Lộn nhào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộn nhào(Động từ)

01

[ngã] lộn đầu xuống

To tumble headfirst; to fall over and land upside down (flip head over heels)

翻滚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộn nhào/

lộn nhào — English: tumbling, somersault (formal); flip, tumble (informal). Động từ chỉ hành động lộn người, quay tròn hoặc ngã nhào trên không hay mặt đất. Nghĩa chính là thay đổi tư thế nhanh chóng bằng động tác quay lộn. Dùng dạng chính thức khi mô tả thể thao, huấn luyện hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả tai nạn nhỏ hoặc trò nghịch ngợm.

lộn nhào — English: tumbling, somersault (formal); flip, tumble (informal). Động từ chỉ hành động lộn người, quay tròn hoặc ngã nhào trên không hay mặt đất. Nghĩa chính là thay đổi tư thế nhanh chóng bằng động tác quay lộn. Dùng dạng chính thức khi mô tả thể thao, huấn luyện hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả tai nạn nhỏ hoặc trò nghịch ngợm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.