Lợn rừng

Lợn rừng(Danh từ)
Lợn hoang sống trong rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, lông dài và cứng
A wild pig that lives in forests, with a large head, long snout, tall legs, and coarse, bristly hair (commonly called a wild boar).
生活在森林中的野猪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợn rừng — wild boar (formal). Danh từ: động vật hoang dã thân thuộc họ lợn. Định nghĩa ngắn: loài lợn sống hoang dã, có răng nanh, lông thô, thường sống trong rừng và tìm thức ăn bằng mũi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi nói khoa học, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng same word trong hội thoại, còn slang ít khi thay thế vì tính chuyên môn và miêu tả tự nhiên.
lợn rừng — wild boar (formal). Danh từ: động vật hoang dã thân thuộc họ lợn. Định nghĩa ngắn: loài lợn sống hoang dã, có răng nanh, lông thô, thường sống trong rừng và tìm thức ăn bằng mũi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi nói khoa học, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng same word trong hội thoại, còn slang ít khi thay thế vì tính chuyên môn và miêu tả tự nhiên.
