Lợn sề

Lợn sề (Danh từ)
Lợn cái đã đẻ nhiều lứa
A sow that has had many litters; an older/breeding sow that has produced several litters
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lợn sề — English: pig (informal, derogatory) (no formal equivalent); danh từ. Từ lóng chỉ người có hành vi thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc kém văn minh, mang nghĩa xúc phạm. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn chê bai mạnh; tránh trong văn viết trang trọng, giao tiếp lịch sự hoặc môi trường chuyên nghiệp. Phù hợp để bày tỏ bực tức, không dùng với người cần tôn trọng.
lợn sề — English: pig (informal, derogatory) (no formal equivalent); danh từ. Từ lóng chỉ người có hành vi thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc kém văn minh, mang nghĩa xúc phạm. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn chê bai mạnh; tránh trong văn viết trang trọng, giao tiếp lịch sự hoặc môi trường chuyên nghiệp. Phù hợp để bày tỏ bực tức, không dùng với người cần tôn trọng.
