Lộn tùng phèo

Lộn tùng phèo(Động từ)
Như lộn phèo [nhưng nghĩa mạnh hơn và hàm ý hài hước]
To be a complete mess or in total chaos (like “lộn xộn” but stronger, often used humorously) — e.g., things are all messed up, disorganized, or going wildly wrong.
一团糟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộn tùng phèo — (informal) to mess up, to be in a muddle; (formal) to be in disarray. Thành ngữ, dùng như động từ chỉ tình trạng rối rắm, lộn xộn hoặc hành động làm rối tung. Nghĩa phổ biến: mọi thứ bị đảo lộn, không ngăn nắp. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “rối loạn” hoặc “bị đảo lộn” khi cần trang trọng.
lộn tùng phèo — (informal) to mess up, to be in a muddle; (formal) to be in disarray. Thành ngữ, dùng như động từ chỉ tình trạng rối rắm, lộn xộn hoặc hành động làm rối tung. Nghĩa phổ biến: mọi thứ bị đảo lộn, không ngăn nắp. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “rối loạn” hoặc “bị đảo lộn” khi cần trang trọng.
