Lộng

Lộng(Danh từ)
Vùng biển gần bờ; phân biệt với khơi
Coastal waters; the near-shore area of the sea (as opposed to the open sea)
近海水域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lộng(Tính từ)
[gió thổi] mạnh ở nơi trống trải
(of wind) strong and blowing in an open, exposed place; gusty and forceful (e.g., an exposed, windy area)
强风吹拂的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lộng(Động từ)
Làm quá phạm vi, khuôn phép một cách ngang nhiên, không kiêng nể gì
To act beyond bounds or disregard rules; to overstep limits or behave presumptuously without respect or restraint
放肆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộng — English: (formal) pompous, grandiose; (informal) showy. Tính từ. Từ miêu tả phong cách, hành động hoặc trang trí khoa trương, phô trương, thường mang ý khoe khoang hoặc quá mức. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học, kiến trúc hoặc báo chí chuyên môn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để chê về ăn mặc, cách cư xử hoặc đồ trang trí quá lòe loẹt.
lộng — English: (formal) pompous, grandiose; (informal) showy. Tính từ. Từ miêu tả phong cách, hành động hoặc trang trí khoa trương, phô trương, thường mang ý khoe khoang hoặc quá mức. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học, kiến trúc hoặc báo chí chuyên môn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để chê về ăn mặc, cách cư xử hoặc đồ trang trí quá lòe loẹt.
