ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộng trong tiếng Anh

Lộng

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộng(Danh từ)

01

Vùng biển gần bờ; phân biệt với khơi

Coastal waters; the near-shore area of the sea (as opposed to the open sea)

近海水域

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lộng(Tính từ)

01

[gió thổi] mạnh ở nơi trống trải

(of wind) strong and blowing in an open, exposed place; gusty and forceful (e.g., an exposed, windy area)

强风吹拂的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lộng(Động từ)

01

Làm quá phạm vi, khuôn phép một cách ngang nhiên, không kiêng nể gì

To act beyond bounds or disregard rules; to overstep limits or behave presumptuously without respect or restraint

放肆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộng/

lộng — English: (formal) pompous, grandiose; (informal) showy. Tính từ. Từ miêu tả phong cách, hành động hoặc trang trí khoa trương, phô trương, thường mang ý khoe khoang hoặc quá mức. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học, kiến trúc hoặc báo chí chuyên môn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để chê về ăn mặc, cách cư xử hoặc đồ trang trí quá lòe loẹt.

lộng — English: (formal) pompous, grandiose; (informal) showy. Tính từ. Từ miêu tả phong cách, hành động hoặc trang trí khoa trương, phô trương, thường mang ý khoe khoang hoặc quá mức. Dùng dạng trang trọng khi phân tích văn học, kiến trúc hoặc báo chí chuyên môn; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để chê về ăn mặc, cách cư xử hoặc đồ trang trí quá lòe loẹt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.