ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lỏng trong tiếng Anh

Lỏng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lỏng(Tính từ)

01

[vật chất] ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa

(of a substance) in a state that can flow; having a definite volume but taking the shape of its container — e.g., water, oil, or milk.

流动的物质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loãng

Thin (not dense or concentrated); watery — used to describe liquids that are more dilute or less thick than normal

稀薄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ

Not tightly fastened or held together; easy to come apart or be detached (e.g., a loose screw, loose fitting)

松

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra

Not strict or tight; lax — used to describe something (rules, controls, supervision) that is not enforced closely or carefully

松散

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lỏng/

lỏng: English (formal) loose; (informal) slack. Tính từ. Từ chỉ trạng thái vật chất hoặc cấu trúc không chặt, dễ dao động hoặc dễ dàng thay đổi hình dạng; cũng dùng cho chất lỏng ít đặc. Dùng (formal) khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả quần áo, thái độ hoặc công việc làm sơ sài.

lỏng: English (formal) loose; (informal) slack. Tính từ. Từ chỉ trạng thái vật chất hoặc cấu trúc không chặt, dễ dao động hoặc dễ dàng thay đổi hình dạng; cũng dùng cho chất lỏng ít đặc. Dùng (formal) khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả quần áo, thái độ hoặc công việc làm sơ sài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.