Lỏng

Lỏng(Tính từ)
[vật chất] ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa
(of a substance) in a state that can flow; having a definite volume but taking the shape of its container — e.g., water, oil, or milk.
流动的物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loãng
Thin (not dense or concentrated); watery — used to describe liquids that are more dilute or less thick than normal
稀薄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái không được siết chặt với nhau khiến cho dễ rời, dễ tháo gỡ
Not tightly fastened or held together; easy to come apart or be detached (e.g., a loose screw, loose fitting)
松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi, kiểm tra
Not strict or tight; lax — used to describe something (rules, controls, supervision) that is not enforced closely or carefully
松散
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lỏng: English (formal) loose; (informal) slack. Tính từ. Từ chỉ trạng thái vật chất hoặc cấu trúc không chặt, dễ dao động hoặc dễ dàng thay đổi hình dạng; cũng dùng cho chất lỏng ít đặc. Dùng (formal) khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả quần áo, thái độ hoặc công việc làm sơ sài.
lỏng: English (formal) loose; (informal) slack. Tính từ. Từ chỉ trạng thái vật chất hoặc cấu trúc không chặt, dễ dao động hoặc dễ dàng thay đổi hình dạng; cũng dùng cho chất lỏng ít đặc. Dùng (formal) khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả quần áo, thái độ hoặc công việc làm sơ sài.
