ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lông bông trong tiếng Anh

Lông bông

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lông bông(Tính từ)

01

Lang thang hết chỗ này đến chỗ kia, nay đây mai đó, không có chủ đích rõ ràng

Wandering without a clear purpose or home; drifting from place to place (often implying aimlessness or being transient)

漂泊不定

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiếu nghiêm túc, không đâu vào đâu cả

Careless; not serious or responsible; flaky (not reliable or taken seriously)

不认真

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lông bông/

lông bông: (formal) idler, loafer; (informal) slacker. Từ ghép danh từ/adj dùng để mô tả người lêu lổng hoặc phong cách sống lơ đãng; danh từ chỉ người không chăm làm việc. Định nghĩa ngắn: người hay lười biếng, lang thang, không có mục tiêu rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí; dùng (informal) giao tiếp thân mật, khi chê bai hoặc đùa cợt bạn bè.

lông bông: (formal) idler, loafer; (informal) slacker. Từ ghép danh từ/adj dùng để mô tả người lêu lổng hoặc phong cách sống lơ đãng; danh từ chỉ người không chăm làm việc. Định nghĩa ngắn: người hay lười biếng, lang thang, không có mục tiêu rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí; dùng (informal) giao tiếp thân mật, khi chê bai hoặc đùa cợt bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.